Thuật ngữ phần cứng máy tính

Tổng hợp thuật ngữ máy tính thông dụng

Nếu bạn mới làm quen và sử dụng máy tính sẽ gặp nhiều khó khăn, bỡ ngỡ vì trên máy tính có quá nhiều thuật ngữ và khái niệm mới. Chính vì vậy mà Thư viện thủ thuật đã tổng hợp các thuật ngữ máy tính thông dụng nhất trong bài biết này.

Các thuật ngữ máy tính về phần cứng

Đây là các bộ phận, thiết bị nằm bên trong bất kỳ một máy tính hoặc laptop nào, các thuật ngữ máy tính về phần cứng gồm:

  1. Ram: Bộ nhớ lưu dữ liệu tạm thời trên máy tính. Các phần của chương trình được lưu trữ trong RAM khi chương trình được khởi chạy để chương trình chạy nhanh hơn. Mặc dù PC có một lượng RAM cố định, nhưng chỉ một phần của nó sẽ được máy tính truy cập vào bất kỳ thời điểm nào. Còn được gọi là bộ nhớ.
  2. Rom: Bộ nhớ chỉ có tác dụng đọc dữ liệu. ROM chỉ chứa thông tin vĩnh viễn do nhà sản xuất đưa vào. Thông tin trong ROM không thể bị thay đổi, cũng như không thể cấp phát bộ nhớ động bởi máy tính hoặc người vận hành nó.
  3. Card màn hình: Là thiết bị hỗ trợ xử lý, đọc dữ liệu đa phương tiện như Video, hình ảnh 3D, 4D..
  4. Chip: Một tấm silicon siêu nhỏ chứa các mạch điện thu nhỏ có thể lưu trữ hàng triệu bit thông tin.
  5. Ổ đĩa CD: Bộ nhớ chỉ đọc đĩa nhỏ gọn, một đĩa đọc quang học được thiết kế để chứa thông tin như nhạc, tài liệu tham khảo hoặc phần mềm máy tính. Một đĩa CD-ROM duy nhất có thể chứa khoảng 640 megabyte dữ liệu. Hầu hết các chương trình phần mềm hiện nay đều được lưu trữ trên đĩa CD-ROM.
  6. CGI: Một cổng giao tiếp hỗ trợ xem hình ảnh 3D, 2D, thiết kế và chỉnh sửa hình ảnh nghệ thuật trên máy tính.
  7. CPU: CPU là bộ phận xử lý trung tâm, đơn vị xử lý trung tâm, đây là bộ phận quan trọng nhất trên máy tính.
  8. Ổ Cứng: Là thiết bị lưu trữ toàn bộ dữ liệu trên máy tính, nó có thể là ổ cứng cố định hoặc ổ cứng di động, USB.
  9. Ổ đĩa: Thiết bị vận hành đĩa cứng hoặc đĩa mềm.
  10. Thiết bị đầu vào: Là các thiết bị được kết nối trực tiếp với máy tính như bàn phím, chuột, micro
  11. Bộ nhớ (Memory): Thuật ngữ máy tính này nói đến bộ nhớ lưu trữ thông tin tạm thời, bao gồm các ứng dụng và tài liệu. Thông tin phải được lưu trữ vào một thiết bị cố định, chẳng hạn như đĩa cứng hoặc CD-ROM trước khi tắt nguồn, nếu không thông tin sẽ bị mất. Bộ nhớ máy tính được đo bằng lượng thông tin mà nó có thể lưu trữ, thường được tính bằng megabyte hoặc gigabyte.
  12. Bộ vi xử lý: Một đơn vị xử lý trung tâm hoàn chỉnh (CPU) chứa trên một chip silicon duy nhất.
  13. Modem: Một thiết bị kết nối hai máy tính với nhau qua đường dây điện thoại hoặc cáp internet bằng cách chuyển đổi dữ liệu của máy tính thành tín hiệu âm thanh.
  14. Chuột máy tính: Chuột máy tính được sử dụng để điều khiển vị trí của con trỏ trên màn hình, chuyển động của chuột trên màn hình tương ứng với chuyển động của con trỏ trên màn hình.
  15. Thiết bị đầu ra (Output): Dữ liệu đến từ một thiết bị máy tính. Ví dụ: thông tin hiển thị trên màn hình, âm thanh từ loa và thông tin được in ra giấy.
  16. Máy Scan ( Scanner): Một thiết bị điện tử sử dụng thiết bị cảm biến ánh sáng để quét các hình ảnh trên giấy như văn bản, ảnh và hình minh họa và chuyển các hình ảnh thành tín hiệu mà sau đó máy tính có thể lưu trữ, sửa đổi hoặc phân phối.
  17. Server: Một máy tính chia sẻ tài nguyên và thông tin của nó với các máy tính khác trong mạng nội bộ.
  18. Thiết bị lưu trữ: Các thiết bị được sử dụng để lưu trữ một lượng lớn thông tin để có thể dễ dàng truy xuất. Các thiết bị bao gồm RAID, CD-ROM, DVD.
  19. Teraflop: Một thước đo tốc độ của máy tính. Nó có thể được biểu thị bằng một nghìn tỷ phép toán dấu phẩy động mỗi giây.
  20. USB: Đầu nối USB nhiều ổ cắm cho phép kết nối một số thiết bị tương thích với USB với máy tính.
  21. Webcam: Thiết bị giúp quay gương mặt hoặc chụp ảnh người dùng và gửi các thông tin đó cho người dùng khác trên internet.
  22. MHz: Viết tắt của Megahertz hoặc một triệu hertz. Một MHz đại diện cho một triệu chu kỳ xung nhịp mỗi giây và là thước đo tốc độ của bộ vi xử lý máy tính.

Các thuật ngữ phần mềm trên máy tính

Đây có thể là các thuật ngữ máy tính về phần mềm, ứng dụng quan trong trên bất kỳ máy tính nào.

  1. ASCII: Một hệ thống mã hóa để chuyển đổi các ký tự bàn phím và hướng dẫn thành mã số nhị phân mà máy tính hiểu được.
  2. Applet: Một ứng dụng Java nhỏ được tải xuống bằng trình duyệt web hỗ trợ ActiveX hoặc Java.
  3. Mã nhị phân: Ngôn ngữ cơ bản nhất mà máy tính hiểu được, nó bao gồm 2 kiểu số là số 0 và 1. Máy tính diễn giải mã để tạo thành số, chữ cái, dấu câu và ký hiệu.
  4. Bit: Phần thông tin máy tính nhỏ nhất, có thể là số 0 hoặc 1. Tóm lại, chúng được gọi là các chữ số nhị phân.
  5. Trình duyệt: Phần mềm được sử dụng để truy cập website. Google Chrome, Firefox, Netscape Navigator và Microsoft Internet Explorer là những trình duyệt phổ biến nhất hiện nay để truy cập World Wide Web.
  6. Bug: Sự cố do lỗi trong chương trình hoặc lỗi trong thiết bị.
  7. Byte: Hầu hết các máy tính sử dụng kết hợp tám bit, được gọi là byte, để biểu diễn một ký tự của dữ liệu. Ví dụ, từ windows có 7 ký tự và nó sẽ được biểu thị bằng 7 byte.
  8. Bộ nhớ đệm: Một vùng lưu trữ bộ nhớ dữ liệu nhỏ mà máy tính có thể sử dụng để truy cập lại dữ liệu ngay lập tức thay vì đọc lại dữ liệu từ nguồn ban đầu, chẳng hạn như ổ cứng. Các trình duyệt sử dụng bộ nhớ đệm để lưu trữ các trang web để người dùng có thể xem lại chúng mà không cần kết nối lại với Web.
  9. Cookie: Một file văn bản được gửi bởi máy chủ Web được lưu trữ trên ổ cứng của máy tính và gửi lại cho máy chủ Web những thông tin về người dùng, máy tính của họ và / hoặc các hoạt động trên máy tính của họ.
  10. Debug: Để tìm và sửa lỗi thiết bị phần cứng và phần mềm.
  11. Default: Cấu hình được xác định trước của một hệ thống hoặc một ứng dụng. Trong hầu hết các chương trình, các giá trị mặc định có thể được thay đổi được.
  12. Mã hóa: Quá trình truyền dữ liệu đã xáo trộn để chỉ những người nhận được ủy quyền mới có thể giải mã dữ liệu đó.
  13. Tập tin: Tập hợp dữ liệu được lưu trữ trong máy tính.
  14. Thư mục: Có chức năng chứa 1 hoặc nhiều định dạng file như hình ảnh, file .exe. docx
  15. Phông chữ: Tập hợp các kiểu chữ (hoặc ký tự) có nhiều kiểu và kích thước khác nhau.
  16. GUI: Giao diện đồ họa người dùng, một hệ thống giúp đơn giản hóa việc lựa chọn các lệnh máy tính bằng cách cho phép người dùng trỏ chuột vào các biểu tượng hoặc hình minh họa trên màn hình máy tính.
  17. Macro: Một tập lệnh vận hành một loạt các lệnh để thực hiện một chức năng. Nó được thiết lập để tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại.
  18. MP3: Định dạng file âm thanh và video nhỏ gọn. Kích thước nhỏ của các file giúp chúng dễ dàng tải xuống và gửi email.
  19. Đa phương tiện: Các chương trình phần mềm kết hợp văn bản và đồ họa với âm thanh, video và hoạt ảnh.
  20. Mã nguồn mở: Là các mã nguồn được công khai và bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, chỉnh sửa theo ý mình. Ví dụ mã nguồn mở như hệ điều hành Android, hệ điều hành Linux.

Các thuật ngữ mạng internet trên máy tính thông dụng

  1. Băng thông: Dung lượng của một kết nối mạng wifi, 3G/4G. Băng thông quyết định lượng dữ liệu có thể được gửi dọc theo các dây nối mạng. Băng thông đặc biệt quan trọng đối với các kết nối Internet, vì băng thông lớn hơn cũng có nghĩa là tải xuống nhanh hơn.
  2. Cracker: Một người truy cập vào máy tính của người khác thông qua mạng internet.
  3. Domain: Đại diện cho một địa chỉ IP (Giao thức Internet) hoặc tập hợp các địa chỉ IP bao gồm một tên miền duy nhất. Tên miền là địa chỉ URL để xác định và truy cập các trang web hoặc trong địa chỉ email.
  4. Tải xuống: Quá trình truyền thông tin từ một trang web (hoặc một vị trí từ xa khác trên mạng) đến máy tính. Có thể tải xuống một file bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và nhiều loại định dạng file khác.
  5. DSL: Đường dây thuê bao kỹ thuật số, một phương thức kết nối Internet thông qua đường dây điện thoại.
  6. Card Ethernet: Bo mạch bên trong máy tính có thể gắn cáp mạng vào.
  7. Tường lửa: Một tập hợp các chương trình bảo mật bảo vệ máy tính khỏi sự can thiệp từ bên ngoài hoặc truy cập qua Internet.
  8. FTP: Giao thức truyền file, một định dạng và tập hợp các quy tắc để truyền file từ máy chủ sang máy tính từ xa.
  9. Hacker: Được chia thành 2 loại là hacker mũ trắng và hacker mũ đen. Đây là những người có kiến thức về mạng internet chuyên sâu.
  10. HTTPS: Giao thức truyền siêu văn bản bảo mật, thường được sử dụng trong các trang web nội bộ công ty. Mật khẩu được yêu cầu để có được quyền truy cập.
  11. Siêu liên kết: Văn bản hoặc hình ảnh được kết nối bằng mã siêu văn bản đến một vị trí khác. Bằng cách chọn văn bản hoặc hình ảnh bằng chuột, máy tính sẽ chuyển đến (hoặc hiển thị) văn bản được liên kết.
  12. Địa chỉ IP: Địa chỉ Giao thức Internet là một tập hợp số duy nhất được sử dụng để định vị một máy tính khác trên mạng. Định dạng của địa chỉ IP là một chuỗi 32 bit gồm bốn số được phân tách bằng dấu chấm.
  13. Streaming: Lấy các gói thông tin (âm thanh hoặc hình ảnh) từ Internet và lưu trữ nó trong các file tạm thời để cho phép nó phát liên tục.
  14. Telnet: Một cách để giao tiếp với một máy tính từ xa qua mạng.

Kết luận: Đây là những thuật ngữ máy tính thông dụng nhất mà bất kỳ ai khi sử dụng máy tính nên biết.